Trang chủ058450 • KOSDAQ
add
Hanjoo ART Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
695,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
680,00 ₩ - 746,00 ₩
Phạm vi một năm
353,00 ₩ - 1.687,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,64 T KRW
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | -55,62% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | -65,34% |
Thu nhập ròng | -3,30 T | 34,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -189,03 | -48,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -716,60 Tr | 78,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -71,28% |
Tổng tài sản | 25,32 T | -32,09% |
Tổng nợ | 15,32 T | -9,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 T | 34,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,12 Tr | 110,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 179,98 Tr | -30,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,14 Tr | 99,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,96 Tr | 102,48% |
Dòng tiền tự do | 1,43 T | 123,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
69