Trang chủ058610 • KOSDAQ
add
SPG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
107.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
105.500,00 ₩ - 112.100,00 ₩
Phạm vi một năm
19.130,00 ₩ - 165.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 NT KRW
Số lượng trung bình
389,41 N
Tỷ số P/E
256,90
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,83 T | -14,53% |
Chi phí hoạt động | 15,68 T | -20,45% |
Thu nhập ròng | -38,59 Tr | -100,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,05 | -101,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,91 T | 61,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 101,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,23 T | 35,65% |
Tổng tài sản | 428,47 T | 7,79% |
Tổng nợ | 170,49 T | 18,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,59 Tr | -100,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,34 T | 112,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,11 T | 336,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,35 T | -3.943,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 T | 216,55% |
Dòng tiền tự do | 6,25 T | 175,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
407