Trang chủ058630 • KOSDAQ
add
Mgame Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.945,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.975,00 ₩ - 5.130,00 ₩
Phạm vi một năm
4.465,00 ₩ - 7.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,93 T KRW
Số lượng trung bình
66,40 N
Tỷ số P/E
5,92
Tỷ lệ cổ tức
4,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,21 T | -11,66% |
Chi phí hoạt động | 17,94 T | -14,23% |
Thu nhập ròng | 3,81 T | -24,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,41 | -14,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,19 T | 13,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,27 T | -20,74% |
Tổng tài sản | 157,24 T | 5,61% |
Tổng nợ | 20,35 T | -17,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 T | -24,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | -74,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,38 T | -51,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 647,54 N | 100,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,47 T | -53,68% |
Dòng tiền tự do | 11,97 T | 276,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
223