Trang chủ058820 • KOSDAQ
add
CMG Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.780,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.760,00 ₩ - 1.804,00 ₩
Phạm vi một năm
1.670,00 ₩ - 3.345,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
261,53 T KRW
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,53 T | 18,02% |
Chi phí hoạt động | 16,96 T | 29,50% |
Thu nhập ròng | -3,33 T | -17,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,57 | 0,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 32,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,50 T | -65,49% |
Tổng tài sản | 305,96 T | 0,83% |
Tổng nợ | 104,41 T | -8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,33 T | -17,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,08 T | -6,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,77 T | 431,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,24 Tr | -103,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,61 T | 387,06% |
Dòng tiền tự do | -6,31 T | 42,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
229