Trang chủ058970 • KOSDAQ
add
Emro Incorporated
Giá đóng cửa hôm trước
26.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.200,00 ₩ - 27.150,00 ₩
Phạm vi một năm
26.050,00 ₩ - 61.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
325,09 T KRW
Số lượng trung bình
67,38 N
Tỷ số P/E
110,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,01 T | -10,79% |
Chi phí hoạt động | 7,05 T | 23,50% |
Thu nhập ròng | 415,66 Tr | -86,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | -85,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,36 Tr | -95,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 164,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,06 T | 20,15% |
Tổng tài sản | 113,51 T | 10,83% |
Tổng nợ | 17,85 T | 32,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 415,66 Tr | -86,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,71 T | 163,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 T | -14,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,19 Tr | -98,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,29 T | 178,20% |
Dòng tiền tự do | 3,75 T | 126,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
418