Trang chủ059270 • KOSDAQ
add
Haisung Aero Robotics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.860,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.880,00 ₩ - 10.160,00 ₩
Phạm vi một năm
5.000,00 ₩ - 21.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,65 T KRW
Số lượng trung bình
286,94 N
Tỷ số P/E
754,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 T | 17,05% |
Chi phí hoạt động | 695,42 Tr | 5,51% |
Thu nhập ròng | -261,03 Tr | -3,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,20 | 11,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,69 Tr | -43,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,11 T | 15,49% |
Tổng tài sản | 43,06 T | 1,97% |
Tổng nợ | 3,42 T | 23,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -261,03 Tr | -3,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,16 Tr | -0,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 T | -512,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,67 T | -371,38% |
Dòng tiền tự do | 285,59 Tr | 11,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
63