Trang chủ060150 • KOSDAQ
add
Insun Environmental New Technology CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
4.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.115,00 ₩ - 4.155,00 ₩
Phạm vi một năm
3.825,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
192,07 T KRW
Số lượng trung bình
104,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,21 T | -14,02% |
Chi phí hoạt động | 5,17 T | -10,83% |
Thu nhập ròng | -5,36 T | 80,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,36 | 77,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,05 T | -48,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,53 T | 13,67% |
Tổng tài sản | 464,46 T | -6,30% |
Tổng nợ | 155,52 T | -10,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,36 T | 80,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,89 T | -12,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,10 T | 626,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 T | 90,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,33 T | 244,90% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | -86,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
333