Trang chủ060250 • KOSDAQ
add
NHN KCP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.430,00 ₩ - 15.890,00 ₩
Phạm vi một năm
7.200,00 ₩ - 25.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
619,68 T KRW
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 335,64 T | 16,22% |
Chi phí hoạt động | 16,72 T | 11,70% |
Thu nhập ròng | 12,41 T | -4,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,70 | -18,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 329,00 | -2,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,29 T | 29,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,10 T | 81,46% |
Tổng tài sản | 659,74 T | 15,69% |
Tổng nợ | 359,08 T | 17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,41 T | -4,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 154,20 T | 4.960,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,01 T | 124,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -281,15 Tr | -380,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,59 T | 862,22% |
Dòng tiền tự do | 153,94 T | 7.807,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
407