Trang chủ060280 • KOSDAQ
add
CUREXO INC
Giá đóng cửa hôm trước
15.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.820,00 ₩ - 15.680,00 ₩
Phạm vi một năm
6.900,00 ₩ - 22.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
611,22 T KRW
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
221,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,80 T | 40,19% |
Chi phí hoạt động | 6,18 T | 9,32% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | 132,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,39 | 123,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,08 T | 337,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,01 T | -40,25% |
Tổng tài sản | 101,14 T | -1,41% |
Tổng nợ | 4,89 T | -46,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | 132,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,58 T | -728,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,85 T | 64,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,09 Tr | -35,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,87 T | 5,46% |
Dòng tiền tự do | -6,95 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
105