Trang chủ060560 • KOSDAQ
add
HC HomeCenter Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
835,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
835,00 ₩ - 854,00 ₩
Phạm vi một năm
621,00 ₩ - 1.044,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
106,88 T KRW
Số lượng trung bình
355,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,18 T | -7,10% |
Chi phí hoạt động | 13,77 T | 34,29% |
Thu nhập ròng | -21,37 T | -387,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,01 | -425,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,46 T | -303,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,64 T | 15,98% |
Tổng tài sản | 496,36 T | 1,76% |
Tổng nợ | 289,17 T | 16,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,37 T | -387,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,75 T | 46,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,73 T | 168,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,74 T | -187,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,74 T | 803,01% |
Dòng tiền tự do | 16,90 T | 267,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
44