Trang chủ060590 • KOSDAQ
add
CTC Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.705,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.705,00 ₩ - 3.780,00 ₩
Phạm vi một năm
3.635,00 ₩ - 7.680,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,16 T KRW
Số lượng trung bình
87,19 N
Tỷ số P/E
34,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,62 T | — |
Chi phí hoạt động | 11,20 T | — |
Thu nhập ròng | 1,10 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 607,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,71 T | -7,62% |
Tổng tài sản | 143,24 T | -6,80% |
Tổng nợ | 66,20 T | -17,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,46 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,69 T | — |
Dòng tiền tự do | -3,12 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
245