Trang chủ060720 • KOSDAQ
add
KH Vatec
Giá đóng cửa hôm trước
12.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.160,00 ₩ - 13.340,00 ₩
Phạm vi một năm
7.870,00 ₩ - 19.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
315,15 T KRW
Số lượng trung bình
648,80 N
Tỷ số P/E
14,33
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,46 T | -6,06% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -47,51% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | -57,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -55,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,17 T | -8,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 937,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,03 T | -16,98% |
Tổng tài sản | 404,15 T | 4,40% |
Tổng nợ | 128,48 T | 2,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | -57,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -563,21 Tr | -106,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,85 Tr | 93,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,48 T | -149,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,65 T | -152,72% |
Dòng tiền tự do | -5,05 T | -1,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 11, 1992
Trang web
Nhân viên
195