Trang chủ060850 • KOSDAQ
add
YoungLimWon SoftLab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.970,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.970,00 ₩ - 6.130,00 ₩
Phạm vi một năm
4.725,00 ₩ - 7.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,95 T KRW
Số lượng trung bình
16,71 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,61 T | 41,51% |
Chi phí hoạt động | 7,55 T | 11,47% |
Thu nhập ròng | 113,92 Tr | -82,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,48 | -87,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | 155,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,56 T | -2,91% |
Tổng tài sản | 89,87 T | 31,37% |
Tổng nợ | 35,98 T | 75,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,92 Tr | -82,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | -77,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,74 T | -9.985,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,53 T | 434,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 916,12 Tr | -85,50% |
Dòng tiền tự do | -4,58 T | -226,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
404