Trang chủ061040 • KOSDAQ
add
RFTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.521,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.533,00 ₩ - 1.630,00 ₩
Phạm vi một năm
1.502,00 ₩ - 3.825,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,87 T KRW
Số lượng trung bình
576,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,86 T | -14,50% |
Chi phí hoạt động | 12,77 T | -2,47% |
Thu nhập ròng | -14,75 T | 43,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,06 | 34,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,43 T | -49,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,75 T | -29,23% |
Tổng tài sản | 407,43 T | -10,77% |
Tổng nợ | 221,39 T | -5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,75 T | 43,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,74 T | -119,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,55 T | -47,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,05 T | -94,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 T | -118,64% |
Dòng tiền tự do | 6,52 T | -36,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
240