Trang chủ061970 • KOSDAQ
add
LB Semicon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.095,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.890,00 ₩ - 4.185,00 ₩
Phạm vi một năm
2.835,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,27 T KRW
Số lượng trung bình
422,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,73 T | 15,44% |
Chi phí hoạt động | 10,28 T | 10,96% |
Thu nhập ròng | -134,52 T | -993,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,51 | -847,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,50 T | -118,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,97 T | -24,98% |
Tổng tài sản | 684,13 T | -15,13% |
Tổng nợ | 414,09 T | -9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,52 T | -993,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,02 T | -53,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,96 T | -10,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,96 T | -13,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,00 T | -54,88% |
Dòng tiền tự do | 10,26 T | 168,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.569