Trang chủ063170 • KOSDAQ
add
Seoul Auction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.900,00 ₩ - 7.150,00 ₩
Phạm vi một năm
6.110,00 ₩ - 11.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
123,53 T KRW
Số lượng trung bình
153,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 T | 44,95% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | -12,70% |
Thu nhập ròng | -2,67 T | 41,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,62 | 59,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 T | 44,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,86 T | 52,99% |
Tổng tài sản | 221,47 T | 4,20% |
Tổng nợ | 123,22 T | 17,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,67 T | 41,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 877,02 Tr | 172,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,17 Tr | 93,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,34 Tr | -107,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 621,88 Tr | 125,53% |
Dòng tiền tự do | 2,65 T | 168,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
87