Trang chủ064260 • KOSDAQ
add
Danal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.940,00 ₩ - 6.090,00 ₩
Phạm vi một năm
2.420,00 ₩ - 11.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
453,87 T KRW
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,87 T | -1,11% |
Chi phí hoạt động | 68,68 T | 9,65% |
Thu nhập ròng | -9,54 T | -191,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,08 | -192,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,15 T | -12,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,85 T | 25,53% |
Tổng tài sản | 741,96 T | -0,49% |
Tổng nợ | 434,38 T | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,54 T | -191,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,91 T | 81,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,62 T | 22,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,38 T | -57,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,83 T | -27,11% |
Dòng tiền tự do | -55,19 T | -144,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
4 thg 7, 1997
Trang web
Nhân viên
259