Trang chủ064290 • KOSDAQ
add
Intekplus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.100,00 ₩ - 22.900,00 ₩
Phạm vi một năm
7.980,00 ₩ - 22.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
274,66 T KRW
Số lượng trung bình
322,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,28 T | 64,43% |
Chi phí hoạt động | 8,48 T | -34,61% |
Thu nhập ròng | 5,62 T | 353,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,96 | 254,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,46 T | 177,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,02 T | 80,46% |
Tổng tài sản | 118,81 T | -4,24% |
Tổng nợ | 72,86 T | -7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,62 T | 353,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 T | 134,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 T | 212,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -406,15 Tr | -350,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,28 T | 143,85% |
Dòng tiền tự do | -18,72 T | -332,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
250