Trang chủ064480 • KOSDAQ
add
BRIDGETEC Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
4.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.130,00 ₩ - 4.335,00 ₩
Phạm vi một năm
4.065,00 ₩ - 7.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,80 T KRW
Số lượng trung bình
258,46 N
Tỷ số P/E
96,03
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,25 T | 15,12% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | -16,46% |
Thu nhập ròng | 1,99 T | 306,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,97 | 279,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,66 T | 576,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,19 T | -38,07% |
Tổng tài sản | 62,16 T | -8,44% |
Tổng nợ | 15,48 T | -26,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 T | 306,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 T | -127,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,63 T | 146,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,52 Tr | -1,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -750,83 Tr | -120,58% |
Dòng tiền tự do | -3,31 T | -147,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
173