Trang chủ064760 • KOSDAQ
add
Tokai Carbon Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
215.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
206.000,00 ₩ - 220.500,00 ₩
Phạm vi một năm
76.500,00 ₩ - 262.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 NT KRW
Số lượng trung bình
96,49 N
Tỷ số P/E
34,62
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,06 T | -2,36% |
Chi phí hoạt động | 6,75 T | 2,93% |
Thu nhập ròng | 17,26 T | -7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,29 | -5,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,06 T | -8,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,02 T | -1,51% |
Tổng tài sản | 567,62 T | 0,73% |
Tổng nợ | 48,31 T | 2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 519,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,26 T | -7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,02 T | 4,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,72 T | 34,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,69 T | -5.840,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,59 T | 277,37% |
Dòng tiền tự do | 25,08 T | 4,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
468