Trang chủ064800 • KOSDAQ
add
PonyLink Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
640,00 ₩ - 696,00 ₩
Phạm vi một năm
591,00 ₩ - 1.414,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,23 T KRW
Số lượng trung bình
537,88 N
Tỷ số P/E
6,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,42 T | 15,14% |
Chi phí hoạt động | 9,15 T | 35,41% |
Thu nhập ròng | -61,35 T | -179,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -457,14 | -142,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,87 T | -21,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,57 T | 61,87% |
Tổng tài sản | 287,71 T | 16,66% |
Tổng nợ | 71,61 T | 48,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,35 T | -179,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 T | 257,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,90 T | 199,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,84 T | -111,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,67 T | 317,39% |
Dòng tiền tự do | 5,14 T | 115,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
96