Trang chủ064850 • KOSDAQ
add
FnGuide Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.600,00 ₩ - 20.100,00 ₩
Phạm vi một năm
6.180,00 ₩ - 24.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
216,57 T KRW
Số lượng trung bình
227,33 N
Tỷ số P/E
21,91
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,51 T | 19,86% |
Chi phí hoạt động | 5,67 T | 2,31% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | 847,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,54 | 689,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | 53,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,38 T | 40,76% |
Tổng tài sản | 88,47 T | 4,02% |
Tổng nợ | 19,54 T | -15,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | 847,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,99 T | 146,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,43 Tr | 79,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,47 Tr | 99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 T | 162,56% |
Dòng tiền tự do | 2,08 T | 46,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
145