Trang chủ065060 • KOSDAQ
add
GNCO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
575,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
572,00 ₩ - 595,00 ₩
Phạm vi một năm
98,25 ₩ - 2.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,80 T KRW
Số lượng trung bình
234,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,26 T | -1,22% |
Chi phí hoạt động | 14,99 T | -11,32% |
Thu nhập ròng | -2,80 T | 62,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,57 | 61,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 151,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,02 T | -13,53% |
Tổng tài sản | 233,80 T | -0,02% |
Tổng nợ | 105,54 T | -3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,80 T | 62,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 443,83 Tr | 108,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -318,34 Tr | 94,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,62 T | -304,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,49 T | -829,70% |
Dòng tiền tự do | 5,01 T | 60,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
99