Trang chủ065130 • KOSDAQ
add
Top Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.015,00 ₩ - 3.050,00 ₩
Phạm vi một năm
2.880,00 ₩ - 4.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,17 T KRW
Số lượng trung bình
51,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,68 T | -11,50% |
Chi phí hoạt động | 21,31 T | -1,91% |
Thu nhập ròng | -17,18 T | -614,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,95 | -681,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,48 T | -171,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,43 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 492,12 T | -17,59% |
Tổng nợ | 203,88 T | -20,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,18 T | -614,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,14 T | -126,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,04 T | 9,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,05 T | 52,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,40 T | -154,33% |
Dòng tiền tự do | -16,74 T | -40,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
233