Trang chủ065350 • KOSDAQ
add
Shinsung Delta Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.100,00 ₩ - 55.200,00 ₩
Phạm vi một năm
50.200,00 ₩ - 90.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 NT KRW
Số lượng trung bình
167,49 N
Tỷ số P/E
69,16
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,81 T | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 18,87 T | 51,10% |
Thu nhập ròng | 9,30 T | 2.987,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | 2.792,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,13 T | 17,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,18 T | 12,89% |
Tổng tài sản | 932,56 T | 20,47% |
Tổng nợ | 575,70 T | 26,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 356,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,30 T | 2.987,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,86 T | -113,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,37 T | -479,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,76 T | 64,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,60 T | -103,61% |
Dòng tiền tự do | -23,64 T | -5.067,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
311