Trang chủ065370 • KOSDAQ
add
Wise iTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.675,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.630,00 ₩ - 4.840,00 ₩
Phạm vi một năm
4.285,00 ₩ - 15.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,22 T KRW
Số lượng trung bình
38,28 N
Tỷ số P/E
22,65
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,45 T | 9,61% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 64,23% |
Thu nhập ròng | 1,26 T | 10,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,13 | 1,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 574,49 Tr | -78,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,45 T | -32,45% |
Tổng tài sản | 66,43 T | -7,68% |
Tổng nợ | 35,57 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 T | 10,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 T | -62,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | 4,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 177,82 Tr | 181,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 598,57 Tr | -81,77% |
Dòng tiền tự do | 2,56 T | -44,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
176