Trang chủ065530 • KOSDAQ
add
Wiable Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.015,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.980,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Phạm vi một năm
1.115,00 ₩ - 2.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
102,14 T KRW
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
22,46
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,83 T | 20,31% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -19,98% |
Thu nhập ròng | 3,15 T | 118,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,23 | 81,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,55 T | 20,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 T | -39,96% |
Tổng tài sản | 139,60 T | 0,47% |
Tổng nợ | 61,56 T | -2,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,15 T | 118,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,73 T | -19,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,61 T | 46,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,66 Tr | 82,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,71 T | 144,67% |
Dòng tiền tự do | 3,08 T | -44,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
152