Trang chủ065680 • KOSDAQ
add
Uju Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.450,00 ₩ - 25.750,00 ₩
Phạm vi một năm
23.900,00 ₩ - 46.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
235,17 T KRW
Số lượng trung bình
18,94 N
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,36 T | 3,35% |
Chi phí hoạt động | 8,02 T | 10,00% |
Thu nhập ròng | 5,77 T | -22,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,72 | -25,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,02 T | -9,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,54 T | -2,41% |
Tổng tài sản | 345,78 T | 5,51% |
Tổng nợ | 82,83 T | 1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,77 T | -22,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,09 T | -33,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,08 T | -155,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 T | -3.070,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,87 T | -575,33% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | -247,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
555