Trang chủ065710 • KOSDAQ
add
Seoho Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
42.200,00 ₩ - 43.350,00 ₩
Phạm vi một năm
22.300,00 ₩ - 59.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
220,42 T KRW
Số lượng trung bình
18,00 N
Tỷ số P/E
9,33
Tỷ lệ cổ tức
14,02%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,71 T | 49,51% |
Chi phí hoạt động | 3,97 T | -29,63% |
Thu nhập ròng | 4,46 T | 23,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,53 | -17,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 T | 313,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,21 T | 224,39% |
Tổng tài sản | 103,41 T | 1,41% |
Tổng nợ | 20,41 T | 61,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,46 T | 23,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,06 T | 63,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,87 Tr | -100,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,05 T | -0,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,52 T | 10,81% |
Dòng tiền tự do | -6,87 T | 66,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 1981
Trang web
Nhân viên
80