Trang chủ065950 • KOSDAQ
add
Welcron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.550,00 ₩ - 1.591,00 ₩
Phạm vi một năm
1.445,00 ₩ - 2.705,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,87 T KRW
Số lượng trung bình
110,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,91 T | -28,47% |
Chi phí hoạt động | 16,59 T | 10,18% |
Thu nhập ròng | -14,26 T | -1.513,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,99 | -2.156,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 T | -114,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,16 T | -16,55% |
Tổng tài sản | 329,12 T | -13,86% |
Tổng nợ | 268,73 T | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,26 T | -1.513,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,11 T | 551,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,31 T | -4.353,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -588,58 Tr | -102,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 293,04 Tr | -98,67% |
Dòng tiền tự do | 22,34 T | 577,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
158