Trang chủ066360 • KOSDAQ
add
Cherrybro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.124,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.115,00 ₩ - 1.144,00 ₩
Phạm vi một năm
702,00 ₩ - 1.344,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,76 T KRW
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
2,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,23 T | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 10,17 T | 0,13% |
Thu nhập ròng | 12,44 T | 223,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,41 | 211,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,26 T | 177,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,99 T | 2,59% |
Tổng tài sản | 327,11 T | 10,05% |
Tổng nợ | 188,30 T | -1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,44 T | 223,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,88 T | 275,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,79 T | -156,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,29 T | 0,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 T | -233,93% |
Dòng tiền tự do | 15,06 T | 93,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
276