Trang chủ066590 • KOSDAQ
add
Smotronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.605,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.600,00 ₩ - 2.690,00 ₩
Phạm vi một năm
2.305,00 ₩ - 4.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
100,76 T KRW
Số lượng trung bình
215,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,53 T | 4,33% |
Chi phí hoạt động | 5,68 T | -11,78% |
Thu nhập ròng | -6,83 T | -237,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,38 | -232,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 T | -55,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,78 T | -24,98% |
Tổng tài sản | 268,15 T | -6,27% |
Tổng nợ | 189,46 T | -3,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,83 T | -237,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,76 T | 116,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,64 Tr | 99,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,55 Tr | -99,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,93 T | 186,14% |
Dòng tiền tự do | -1,25 T | 36,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
411