Trang chủ066620 • KOSDAQ
add
Kukbo Design
Giá đóng cửa hôm trước
21.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.500,00 ₩ - 22.500,00 ₩
Phạm vi một năm
15.740,00 ₩ - 26.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
162,38 T KRW
Số lượng trung bình
12,49 N
Tỷ số P/E
3,60
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,78 T | -4,89% |
Chi phí hoạt động | 8,28 T | -8,92% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | -75,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | -74,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,98 T | 72,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,32 T | 34,11% |
Tổng tài sản | 473,18 T | 10,81% |
Tổng nợ | 149,24 T | 1,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | -75,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,98 T | -2,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,13 T | -0,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,09 Tr | 86,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,88 T | -8,34% |
Dòng tiền tự do | -12,11 T | -167,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
331