Trang chủ066670 • KOSDAQ
add
DTC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.525,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.510,00 ₩ - 2.630,00 ₩
Phạm vi một năm
2.470,00 ₩ - 3.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,04 T KRW
Số lượng trung bình
30,11 N
Tỷ số P/E
10,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,13 T | 1.539,93% |
Chi phí hoạt động | 6,28 T | 599,94% |
Thu nhập ròng | 605,76 Tr | 234,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,21 | 108,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 414,77 Tr | -61,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 538,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,66 T | 49,07% |
Tổng tài sản | 305,01 T | 81,40% |
Tổng nợ | 56,24 T | 838,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,76 Tr | 234,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,03 T | 230,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,66 T | -135,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,04 Tr | 2.715,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,30 T | -28,41% |
Dòng tiền tự do | 8,57 T | 935,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
13