Trang chủ066900 • KOSDAQ
add
DAP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.434,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.333,00 ₩ - 1.460,00 ₩
Phạm vi một năm
1.313,00 ₩ - 3.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,57 T KRW
Số lượng trung bình
29,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,49 T | 18,91% |
Chi phí hoạt động | 8,38 T | 29,70% |
Thu nhập ròng | -9,23 T | 49,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,22 | 57,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | 142,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,37 T | 450,05% |
Tổng tài sản | 555,43 T | 53,28% |
Tổng nợ | 573,14 T | 82,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,23 T | 49,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,88 T | -24,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,47 T | -1.845,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,11 T | 793,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,43 T | 5.514,25% |
Dòng tiền tự do | -35,10 T | -233,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.102