Trang chủ066910 • KOSDAQ
add
Sonokong
Giá đóng cửa hôm trước
564,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
545,00 ₩ - 584,00 ₩
Phạm vi một năm
431,00 ₩ - 1.264,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,21 T KRW
Số lượng trung bình
315,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,29 T | 480,53% |
Chi phí hoạt động | 6,40 T | 138,44% |
Thu nhập ròng | 6,22 T | 327,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,23 | 139,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,40 T | -26,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,82 T | 53,33% |
Tổng tài sản | 119,98 T | 107,93% |
Tổng nợ | 70,61 T | 138,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,22 T | 327,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,65 T | -470,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,42 T | -6,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 292,39 Tr | 134,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -930,29 Tr | -112,59% |
Dòng tiền tự do | -12,58 T | -1.044,75% |
Giới thiệu
Sonokong Co, Ltd. is a Korean toy/game entertainment company. It was established in 1974. The corporate headquarters are located in Sugung-dong Guro-gu Seoul, Korea. The technical license of the company is owned by Takara and Hasbro. Wikipedia
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
53