Trang chủ067000 • KOSDAQ
add
Joycity
Giá đóng cửa hôm trước
2.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.250,00 ₩ - 2.350,00 ₩
Phạm vi một năm
1.361,00 ₩ - 3.335,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,48 T KRW
Số lượng trung bình
986,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,21 T | 44,89% |
Chi phí hoạt động | 46,53 T | 49,01% |
Thu nhập ròng | -7,77 T | 28,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,11 | 50,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | -16,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,89 T | -32,08% |
Tổng tài sản | 211,23 T | -8,22% |
Tổng nợ | 124,94 T | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,77 T | 28,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,07 T | -1.516,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,89 T | 165,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | 30,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,81 T | 54,58% |
Dòng tiền tự do | -264,35 Tr | 94,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 5, 1994
Trang web
Nhân viên
332