Trang chủ067080 • KOSDAQ
add
Công ty Dae Hwa Pharmaceutical
Giá đóng cửa hôm trước
14.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.010,00 ₩ - 14.550,00 ₩
Phạm vi một năm
12.610,00 ₩ - 24.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
264,54 T KRW
Số lượng trung bình
145,06 N
Tỷ số P/E
150,64
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,70 T | -15,97% |
Chi phí hoạt động | 10,94 T | -11,40% |
Thu nhập ròng | 3,18 T | 103,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | 141,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 T | -52,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,10 T | -22,39% |
Tổng tài sản | 210,86 T | 2,42% |
Tổng nợ | 131,72 T | 1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,18 T | 103,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,06 T | 17,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,73 T | -153,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 T | 79,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 T | 68,31% |
Dòng tiền tự do | 2,15 T | 302,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
365