Trang chủ067170 • KOSDAQ
add
Autech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.782,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.782,00 ₩ - 1.823,00 ₩
Phạm vi một năm
1.650,00 ₩ - 3.202,70 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,65 T KRW
Số lượng trung bình
47,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,50 T | -20,27% |
Chi phí hoạt động | 29,16 T | -34,42% |
Thu nhập ròng | -8,89 T | 55,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,19 | 43,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,49 T | 54,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,89 T | -55,52% |
Tổng tài sản | 508,99 T | -6,21% |
Tổng nợ | 373,32 T | -9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,89 T | 55,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,16 T | 9,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,87 T | 2.153,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,69 T | -166,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,15 T | -65,97% |
Dòng tiền tự do | -20,56 T | -2.053,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1991
Trang web
Nhân viên
75