Trang chủ067280 • KOSDAQ
add
Multicampus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27.250,00 ₩
Phạm vi một năm
26.750,00 ₩ - 37.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,50 T KRW
Số lượng trung bình
12,13 N
Tỷ số P/E
6,17
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,17 T | -6,21% |
Chi phí hoạt động | 15,12 T | 1,71% |
Thu nhập ròng | 8,19 T | -11,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,61 | -5,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,36 T | -22,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,84 T | 10,05% |
Tổng tài sản | 322,04 T | 0,41% |
Tổng nợ | 86,70 T | -13,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,19 T | -11,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,71 T | -11,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,67 T | -20,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,77 T | -3,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 T | -73,58% |
Dòng tiền tự do | 21,87 T | -3,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
4 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
632