Trang chủ067290 • KOSDAQ
add
JW Shinyak Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.869,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.950,00 ₩ - 2.320,00 ₩
Phạm vi một năm
1.220,00 ₩ - 2.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,24 T KRW
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
10,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,10 T | 31,22% |
Chi phí hoạt động | 8,86 T | -6,46% |
Thu nhập ròng | 2,05 T | 159,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,70 | 145,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 T | 177,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -527,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,75 Tr | -99,20% |
Tổng tài sản | 58,24 T | -7,61% |
Tổng nợ | 17,51 T | -51,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 T | 159,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,37 T | -33,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -730,03 Tr | -294,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,73 T | -21,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 T | -272,53% |
Dòng tiền tự do | -1,41 T | -109,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
226