Trang chủ067390 • KOSDAQ
add
Aerospace Technology Of Korea Inc
Giá đóng cửa hôm trước
710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
711,00 ₩ - 736,00 ₩
Phạm vi một năm
493,00 ₩ - 1.039,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
295,82 T KRW
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,03 T | 24,56% |
Chi phí hoạt động | 3,50 T | -37,22% |
Thu nhập ròng | -3,59 T | -232,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,52 | -206,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 T | -80,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,67 T | 42,67% |
Tổng tài sản | 560,59 T | -0,26% |
Tổng nợ | 253,73 T | -4,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,59 T | -232,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,82 T | 220,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -310,43 Tr | 90,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -453,25 Tr | -106,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,06 T | 275,03% |
Dòng tiền tự do | 7,80 T | 140,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
570