Trang chủ067570 • KOSDAQ
add
NVH Korea Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.155,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 ₩ - 2.165,00 ₩
Phạm vi một năm
2.010,00 ₩ - 2.505,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,24 T KRW
Số lượng trung bình
147,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,01%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,56 T | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 50,42 T | -4,95% |
Thu nhập ròng | -39,48 T | -987,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,93 | -1.028,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,63 T | -2.109,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,53 T | -13,21% |
Tổng tài sản | 1,58 NT | 4,23% |
Tổng nợ | 1,24 NT | 10,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,48 T | -987,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,22 T | -83,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,73 T | 24,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,36 T | 60,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,01 T | -94,53% |
Dòng tiền tự do | -17,01 T | -256,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
279