Trang chủ067920 • KOSDAQ
add
Igloo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.980,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Phạm vi một năm
4.875,00 ₩ - 6.170,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,97 T KRW
Số lượng trung bình
83,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,23 T | 54,92% |
Chi phí hoạt động | 40,20 T | 71,31% |
Thu nhập ròng | -1,67 T | -122,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,49 | -114,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,41 T | 138,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,47 T | 133,42% |
Tổng tài sản | 182,25 T | 88,43% |
Tổng nợ | 40,70 T | 155,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 T | -122,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,85 T | 44,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,13 T | -12,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 T | -504,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,39 T | 620,33% |
Dòng tiền tự do | -3,86 T | -143,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.079