Trang chủ067990 • KOSDAQ
add
Deutsch Motors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.355,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.380,00 ₩ - 4.455,00 ₩
Phạm vi một năm
3.995,00 ₩ - 5.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
127,82 T KRW
Số lượng trung bình
101,11 N
Tỷ số P/E
36,48
Tỷ lệ cổ tức
8,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 640,50 T | 4,12% |
Chi phí hoạt động | 48,14 T | 10,19% |
Thu nhập ròng | -311,99 Tr | -384,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,05 | -350,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,60 T | 32,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,86 T | 20,92% |
Tổng tài sản | 1,64 NT | -1,65% |
Tổng nợ | 1,27 NT | 0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 376,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -311,99 Tr | -384,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,67 T | 733,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,80 T | 472,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,23 T | -399,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,32 T | -18,69% |
Dòng tiền tự do | 56,30 T | 335,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.121