Trang chủ068930 • KOSDAQ
add
Digital Daesung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.800,00 ₩ - 8.090,00 ₩
Phạm vi một năm
6.760,00 ₩ - 9.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
220,85 T KRW
Số lượng trung bình
55,97 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
6,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,90 T | 0,63% |
Chi phí hoạt động | 22,25 T | -5,65% |
Thu nhập ròng | -3,41 T | 8,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,33 | 9,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -142,85 Tr | -110,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,75 T | 44,03% |
Tổng tài sản | 346,00 T | 2,37% |
Tổng nợ | 175,47 T | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,41 T | 8,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,21 T | 110,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,45 T | 693,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,68 T | -1.050,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,95 T | 5,11% |
Dòng tiền tự do | 3,25 T | 16,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
429