Trang chủ069080 • KOSDAQ
add
Webzen
Giá đóng cửa hôm trước
12.150,00 ₩
Phạm vi một năm
11.560,00 ₩ - 18.010,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
416,66 T KRW
Số lượng trung bình
104,34 N
Tỷ số P/E
14,75
Tỷ lệ cổ tức
5,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,94 T | -10,94% |
Chi phí hoạt động | 42,92 T | 4,85% |
Thu nhập ròng | 6,98 T | -42,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | -35,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,02 T | -46,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,95 T | -34,10% |
Tổng tài sản | 768,08 T | 2,28% |
Tổng nợ | 84,19 T | 7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,98 T | -42,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,79 T | 8,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,53 T | -167,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,77 Tr | -21,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,55 T | -59,59% |
Dòng tiền tự do | 15,65 T | -1,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
458