Trang chủ069330 • KOSDAQ
add
UI Display Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.047,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.041,00 ₩ - 1.074,00 ₩
Phạm vi một năm
780,00 ₩ - 1.943,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,23 T KRW
Số lượng trung bình
89,30 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,18 T | 4,02% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 9,03% |
Thu nhập ròng | 828,76 Tr | 133,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | 124,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | 111,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,36 T | -10,65% |
Tổng tài sản | 45,81 T | 5,96% |
Tổng nợ | 25,03 T | 5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 828,76 Tr | 133,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,80 T | 7.020,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | -8.753,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,74 Tr | -14,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 T | 1.645,74% |
Dòng tiền tự do | 6,06 T | 733,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
52