Trang chủ069510 • KOSDAQ
add
ESTec Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.660,00 ₩ - 14.930,00 ₩
Phạm vi một năm
10.560,00 ₩ - 20.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,14 T KRW
Số lượng trung bình
18,10 N
Tỷ số P/E
2,98
Tỷ lệ cổ tức
5,75%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,20 T | -11,48% |
Chi phí hoạt động | 3,40 T | -80,44% |
Thu nhập ròng | 10,96 T | 8,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | 22,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,84 T | 92,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,56 T | 15,40% |
Tổng tài sản | 345,27 T | -11,00% |
Tổng nợ | 110,28 T | -40,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,96 T | 8,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,94 T | 22,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,15 T | 20,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,74 T | 47,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,67 T | 22,44% |
Dòng tiền tự do | 30,76 T | 2.404,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
351