Trang chủ069540 • KOSDAQ
add
Lightron Fiber-Optic Devices Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.185,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 ₩ - 3.590,00 ₩
Phạm vi một năm
592,00 ₩ - 3.695,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
320,15 T KRW
Số lượng trung bình
20,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,71 T | 29,49% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | -36,53% |
Thu nhập ròng | -9,62 T | -53,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,72 | -18,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,67 T | -358,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,95 T | -38,84% |
Tổng tài sản | 92,61 T | 13,47% |
Tổng nợ | 33,74 T | 76,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,62 T | -53,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -838,92 Tr | 73,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,18 T | -898,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,84 T | 249,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,19 T | 29,76% |
Dòng tiền tự do | 14,01 T | 2.691,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
67